Danh sách hóa đơn
API này dùng để lấy danh sách phiếu xuất nhập kho: hóa đơn nhập nhà cung cấp, bán lẻ, bán sỉ, chuyển kho, kiểm kho.
Các loại hóa đơn khác bạn có thể xem 2 request params là type và mode ở bên dưới để làm tương tự.
Chú ý:
Hệ thống chỉ hỗ trợ lấy hóa đơn trong khoảng 31 ngày.
Nếu bạn không truyền param createdAtFrom mặc định sẽ lấy 31 ngày gần nhất. Nếu bạn muốn lấy dữ liệu các ngày cũ hơn, xin vui lòng truyền createdAtFrom và createdAtTo trong khoảng 31 ngày, VD: 2025-08-01 => 2025-08-31.
Khi lọc theo id, customerId hoặc customerMobile thì có thể bỏ qua khoảng ngày.
Request
curl --location 'https://pos.open.nhanh.vn/v3.0/bill/list?appId={{appId}}&businessId={{businessId}}' \
--header 'Authorization: {{accessToken}}' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"filters": {
"modes": [2],
"type": 2
},
"paginator": {
"size": 50,
"sort": {"id": "desc"},
"next": {"id": 100}
},
"dataOptions": {}
}'
Filters
id
int
ID phiếu xuất nhập kho
type
int
Loại xuất nhập kho 1 = Nhập kho 2 = Xuất kho
modes
array
Kiểu xuất nhập kho 5 = Nhà cung cấp 3 = Chuyển kho 1 = Giao hàng 2 = Bán lẻ 6 = Bán buôn 8 = Bù trừ kiểm kho 13 = Bảo hành 15 = Sửa chữa 16 = Linh kiện bảo hành 19 = Combo 10 = Khác
depotIds
array
Mảng ID kho hàng
customerId
int
ID khách hàng
customerMobile
string
Số điện thoại khách hàng
fromDate
date
Ngày xuất nhập kho. Format yyyy-mm-dd (ví dụ: 2015-07-16)
toDate
date
Ngày xuất nhập kho. Format yyyy-mm-dd (ví dụ: 2015-08-16)
Paginator
Xem cấu trúc chung tại đây.
DataOptions
Dữ liệu cần lấy thêm:
giftProducts
int
Lấy thông tin quà tặng của sản phẩm trong xuất nhập kho
tags
int
Lấy nhãn được gắn cho xuất nhập kho
Response
Xem cấu trúc chung tại đây.
Failed response
Xem các mã lỗi chung tại đây.
Successful response
{
"code": 1,
"paginator": {
"next": "Dùng để lấy dữ liệu trang tiếp theo"
},
"data": [
{
"id": "(int) ID phiếu XNK",
"orderId": "(int) ID đơn hàng liên quan",
"requirementBillId": "(int) ID phiếu nháp liên quan",
"inventoryCheckId": "(int) ID phiếu kiểm kho liên quan",
"warrantyBillId": "(int) ID phiếu bảo hành liên quan",
"depotId": "(int) ID Kho hàng",
"date": "(date) Ngày xuất nhập kho format Y-m-d",
"type": {
"id": "(int) ID Loại XNK",
"name": "(string) Tên loại XNK"
},
"mode": {
"id": "(int) ID kiểu XNK",
"name": "(string) Tên kiểu XNK"
},
"related": {
"type": "(int) loại phiếu liên quan (VD: chuyển kho)",
"billId": "(int) ID phiếu liên quan (VD: chuyển kho)",
"businessId": "(int) ID doanh nghiệp của phiếu liên quan",
"depotId": "(int) ID kho hàng của phiếu liên quan",
"requirementBillId": "(int) ID phiếu nháp liên quan",
"userId": "(int) ID user liên quan",
"userName": "(string) Tên user liên quan"
},
"customer": {
"id": "(int) ID khách hàng",
"name": "(string) Tên khách hàng",
"mobile": "(string) Số điện thoại khách hàng",
"address": "(string) Địa chỉ khách hàng"
},
"created": {
"id": "(int) ID người tạo XNK",
"name": "(string) Tên người tạo XNK",
"createdAt": "(Timestamp) Thời gian tạo XNK"
},
"sale": {
"id": "(int) ID nhân viên bán hàng",
"name": "(string) Tên nhân viên bán hàng",
"saleBonus": "(double) Hoa hồng cho nhân viên bán hàng"
},
"technicalStaff": {
"id": "(int) ID nhân viên kỹ thuật",
"name": "(string) Tên nhân viên kỹ thuật"
},
"supplier": {
"id": "(int) ID nhà cung cấp",
"name": "(string) Tên nhà cung cấp"
},
"products": [
{
"imexId": "(int) ID sản phẩm XNK",
"id": "(int) ID sản phẩm trên Nhanh",
"code": "(string) Mã code sản phẩm trên Nhanh",
"name": "(string) Tên sản phẩm trên Nhanh",
"imeiId": "(int) ID IMEI trên Nhanh",
"imei": "(array) List IMEI sản phẩm trên Nhanh nếu là sản phẩm IMEI",
"quantity": "(double) Số lượng sản phẩm XNK",
"price": "(double) Giá bán sản phẩm XNK",
"discount": "(double) Số tiền giảm giá",
"extendedWarrantyAmount": "(double) Số tiền bảo hành mở rộng",
"vat": {
"percent": "(int) % vat ",
"amount": "(double) số tiền vat"
},
"amount": "(double) Thành tiền sản phẩm",
"giftProducts": "(array) List sản phẩm quà tặng"
}
],
"payment": {
"amount": "(double) Tổng số tiền hóa đơn",
"customerAmount": "(double) Tiền khách đưa",
"discount": "(double) Tổng tiền chiết khấu",
"points": "(double) Số điểm được tích lũy",
"usedPoints": "(double) Số điểm đã sử dụng",
"usedPointsAmount": "(double) Số tiền quy đổi từ điểm sử dụng",
"paymentValue": "(double) Tổng tiền thanh toán cho hóa đơn",
"transfer": {
"accountId": "(int) ID tài khoản thanh toán chuyển khoản",
"name": "(string) Tên tài khoản thanh toán chuyển khoản",
"amount": "(double) Số tiền thanh toán chuyển khoản"
},
"cash": {
"accountId": "(int) ID tài khoản thanh toán tiền mặt",
"name": "(string) Tên tài khoản thanh toán tiền mặt",
"amount":"(double) Số tiền thanh toán tiền mặt"
},
"installment": {
"accountId": "(int) ID tài khoản kế toán ứng với tiền trả gó",
"name": "(string) Tên tài khoản kế toán trả góp",
"amount":"(double) Số tiền trả góp"
},
"credit": {
"accountId": "(int) ID tài khoản quẹt thẻ",
"name": "(string) Tên tài khoản quẹt thẻ",
"code": "(string) Mã giao dịch quẹt thẻ",
"amount": "(double) Số tiền quẹt thẻ"
},
"coupon": {
"code": "(string) Mã coupon",
"value": "(double) Giá trị coupon",
"amount": "(double) Giá trị coupon áp dụng cho XNK"
},
"returnFee": "(double) Phí trả hàng",
"returnAmount": "(double) Tổng tiền trả hàng"
},
"description": "(string) Nội dung ghi chú cho XNK",
"tags": "(array) List các nhãn gắn với XNK"
}
]
}
Last updated