# Phiếu xuất nhập kho

* /api/bill/search: Dùng để lấy [danh sách phiếu xuất nhập kho](https://nhanh.vn/inventory/bill/index) (hóa đơn nhập nhà cung cấp, bán lẻ, bán sỉ, chuyển kho, kiểm kho).
  * Xem VD lấy danh sách [hóa đơn bán lẻ](https://www.postman.com/nhanh-vn/workspace/open-nhanh-vn/request/23766734-aba29ced-89c7-48ba-a530-c09dd3dc3b51).
  * Các loại hóa đơn khác bạn có thể xem 2 request params là type và mode ở bên dưới để làm tương tự.
* **Chú ý:**
  * Nếu bạn không truyền param fromDate và toDate hoặc customerId hoặc customerMobile, mặc định sẽ lấy dữ liệu trong 10 ngày gần nhất.
  * Nếu bạn muốn lấy dữ liệu các ngày cũ hơn, xin vui lòng truyền fromDate và toDate trong khoảng 10 ngày (VD: 2020-09-01 => 2020-09-10, 2020-09-11 => 2020-09-20)

### Request

* Xem các [common request params](/v2/readme.md#request-params)
* Các key của mảng **data array** dùng để tạo **data** json string:

| Key            | Type   | Description                                                                                                                                                                                 |
| -------------- | ------ | ------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| page           | int    | Phân trang (giá trị mặc định là 1)                                                                                                                                                          |
| icpp           | int    | Số lượng đơn hàng trên 1 trang. Mặc định là 100. Tối đa 100.                                                                                                                                |
| id             | int    | Tìm kiếm theo ID phiếu XNK                                                                                                                                                                  |
| type           | int    | Tìm kiếm theo [loại XNK](/v2/readme.md#inventory)                                                                                                                                           |
| mode           | int    | Tìm kiếm theo [kiểu XNK](/v2/readme.md#inventory)                                                                                                                                           |
| modes          | array  | Tìm kiếm theo [kiểu XNK](/v2/readme.md#inventory)                                                                                                                                           |
| depotId        | int    | Tìm kiếm theo kho hàng                                                                                                                                                                      |
| customerId     | int    | Tìm kiếm theo ID khách hàng                                                                                                                                                                 |
| customerMobile | string | Tìm kiếm theo số điện thoại khách hàng                                                                                                                                                      |
| fromDate       | date   | Tìm kiếm ngày XNK >= fromeDate. Format yyyy-mm-dd (.e.g. 2015-07-16)                                                                                                                        |
| toDate         | date   | Tìm kiếm ngày XNK =< toDate Format yyyy-mm-dd (.e.g. 2015-08-16)                                                                                                                            |
| dataOptions    | array  | <p>Lựa chọn dữ liệu cần lấy thêm, VD "dataOptions":\["giftProducts"].<br>Các giá trị:<br>- giftProducts: Lấy thông tin quà tặng của sản phẩm trong đơn hàng,<br>- tags: lấy tag hóa đơn</p> |

### Response

JSON decode the response to get the structure:

| Key      | Type  | Description                               |
| -------- | ----- | ----------------------------------------- |
| code     | int   | 1 = success or 0 = failed                 |
| messages | array | is an array of error messages if code = 0 |
| data     | array | is an array of customer list              |

```javascript
[
    "totalPages" => int,
    "bill" => [
        [ ], // each bill item, all properties are listed in the table below
        [ ],
        ...
    ]
]
```

| Key                | Type     | Description                                                                                                                                                                 |
| ------------------ | -------- | --------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| id                 | int      | ID của hóa đơn                                                                                                                                                              |
| date               | date     | Ngày xuất nhập kho (format: yyyy-mm-dd)                                                                                                                                     |
| createdDateTime    | datetime | Ngày giờ tạo hóa đơn (format: yyyy-mm-dd h:i:s)                                                                                                                             |
| type               | int      | Xem [Loại XNK](/v2/readme.md#inventory)                                                                                                                                     |
| mode               | int      | Xem [Kiểu XNK](/v2/readme.md#inventory)                                                                                                                                     |
| depotId            | int      | ID kho doanh nghiệp                                                                                                                                                         |
| customerId         | int      | ID khách hàng mua hàng, có thể sử dụng để đồng bộ với ID khách hàng trong [/api/customer/search](https://github.com/nvndocs/docs-pos-openapi/blob/v2/docs/bill/search-1.md) |
| customerId         | int      | ID khách hàng                                                                                                                                                               |
| customerName       | string   | Tên khách hàng                                                                                                                                                              |
| customerMobile     | string   | Số điện thoại khách hàng                                                                                                                                                    |
| saleId             | int      | ID nhân viên bán hàng                                                                                                                                                       |
| saleName           | string   | Nhân viên bán hàng                                                                                                                                                          |
| createdById        | int      | ID nhân viên thu ngân                                                                                                                                                       |
| createdByName      | string   | Nhân viên thu ngân                                                                                                                                                          |
| discount           | double   | Chiết khấu hóa đơn                                                                                                                                                          |
| moneyTransfer      | double   | Tiền chuyển khoản                                                                                                                                                           |
| moneyAccount       | double   | Tài khoản ngân hàng                                                                                                                                                         |
| cash               | double   | Tiền mặt                                                                                                                                                                    |
| cashAccount        | string   | Quỹ tiền mặt                                                                                                                                                                |
| installmentMoney   | double   | Trả góp                                                                                                                                                                     |
| installmentAccount | string   | Dịch vụ trả góp                                                                                                                                                             |
| installmentCode    | string   | Mã dịch vụ trả góp                                                                                                                                                          |
| creditMoney        | double   | Tiền quẹt thẻ                                                                                                                                                               |
| creditAccount      | double   | Tài khoản quẹt thẻ                                                                                                                                                          |
| creditCode         | string   | Mã quẹt thẻ                                                                                                                                                                 |
| usedPoints         | double   | Điểm sử dụng                                                                                                                                                                |
| usedPointsMoney    | double   | Tiền sử dụng                                                                                                                                                                |
| points             | double   | Số điểm tích lũy từ hóa đơn                                                                                                                                                 |
| money              | double   | Tổng tiền hóa đơn                                                                                                                                                           |
| saleBonus          | double   | Hoa hồng bán hàng                                                                                                                                                           |
| payment            | double   | Tổng tiền đã thanh toán                                                                                                                                                     |
| returnFee          | double   | Phí trả hàng                                                                                                                                                                |
| relatedBillId      | int      | ID hóa đơn được trả hàng                                                                                                                                                    |
| relatedUserName    | string   | Người tạo hóa đơn được trả hàng                                                                                                                                             |
| technicalId        | int      | ID nhân viên kỹ thuật                                                                                                                                                       |
| technicalName      | string   | Tên nhân viên kỹ thuật                                                                                                                                                      |
| requirementBillId  | int      | ID phiếu nháp                                                                                                                                                               |
| orderId            | int      | ID đơn hàng                                                                                                                                                                 |
| inventoryCheckId   | int      | ID phiếu kiểm kho                                                                                                                                                           |
| warrantyBillId     | int      | ID phiếu bảo hành                                                                                                                                                           |
| description        | string   | ghi chú của hóa đơn                                                                                                                                                         |
| products           | array    | Danh sách sản phẩm theo hóa đơn \[Xem bảng bên dưới]                                                                                                                        |

* Products: Danh sách sản phẩm XNK trong phiếu

| Key          | Type   | Description                                                                     |
| ------------ | ------ | ------------------------------------------------------------------------------- |
| id           | int    | ID của sản phẩm                                                                 |
| code         | string | Mã code của sản phẩm                                                            |
| name         | string | Tên sản phẩm                                                                    |
| quantity     | float  | Số lượng sản phẩm                                                               |
| price        | double | Giá sản phẩm                                                                    |
| discount     | double | Chiết khấu của sản phẩm                                                         |
| imei         | array  | danh sách IMEI của sản phẩm. Nếu sản phẩm tồn tại IMEI sẽ hiện thêm trường này. |
| giftProducts | array  | danh sách thông tin quà tặng sản phẩm \[Xem bảng bên dưới].                     |
| vat          | double | Giá trị VAT của sản phẩm                                                        |
| VATPercent   | int    | Phần trăm VAT của sản phẩm                                                      |

* giftProducts: Danh sách thông tin quà tặng sản phẩm

| Key             | Type   | Description          |
| --------------- | ------ | -------------------- |
| productCode     | string | Mã code của sản phẩm |
| productName     | string | Tên sản phẩm         |
| productQuantity | float  | Số lượng sản phẩm    |


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://apidocs.nhanh.vn/v2/bill/index.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
